復学
ふくがくfukugaku
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
復学 nghĩa là đi học lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đi học lại
return to school
quay lại trường
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
復習ふくしゅう
fukushuu
Danh từĐộng từ する
N4ôn tập
review (of learned material)
授業の復習をします。
じゅぎょうのふくしゅうをします。
Tôi ôn tập bài học.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

