Chợ Cóc FKO

復路

ふくろ

fukuro

N3
Danh từTrạng từ

復路 nghĩa là đường về — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đường về

return path

lượt về

return trip

đường hồi

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

反復はんぷく
hanpuku
Danh từĐộng từ する
N3

lặp lại

repetition

復習ふくしゅう
fukushuu
Danh từĐộng từ する
N4

ôn tập

review (of learned material)

授業の復習をします。

じゅぎょうのふくしゅうをします。

Tôi ôn tập bài học.

復職ふくしょく
fukushoku
Danh từĐộng từ する
N2

phục chức

reinstatement

復学ふくがく
fukugaku
Danh từĐộng từ する
N2

đi học lại

return to school

復号ふくごう
fukugou
Danh từĐộng từ する
N2

giải mã

decoding

回復力かいふくりょく
kaifukuryoku
Danh từ
N2

khả năng phục hồi

power of recovery

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập