復路
ふくろfukuro
N3
Danh từTrạng từ
復路 nghĩa là đường về — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đường về
return path
lượt về
return trip
đường hồi
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
復習ふくしゅう
fukushuu
Danh từĐộng từ する
N4ôn tập
review (of learned material)
授業の復習をします。
じゅぎょうのふくしゅうをします。
Tôi ôn tập bài học.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

