Chợ Cóc FKO

復職

ふくしょく

fukushoku

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

復職 nghĩa là phục chức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phục chức

reinstatement

trở lại làm việc

reappointment

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

反復はんぷく
hanpuku
Danh từĐộng từ する
N3

lặp lại

repetition

復習ふくしゅう
fukushuu
Danh từĐộng từ する
N4

ôn tập

review (of learned material)

授業の復習をします。

じゅぎょうのふくしゅうをします。

Tôi ôn tập bài học.

復路ふくろ
fukuro
Danh từTrạng từ
N3

đường về

return path

復学ふくがく
fukugaku
Danh từĐộng từ する
N2

đi học lại

return to school

復号ふくごう
fukugou
Danh từĐộng từ する
N2

giải mã

decoding

回復力かいふくりょく
kaifukuryoku
Danh từ
N2

khả năng phục hồi

power of recovery

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập