Chợ Cóc FKO

復習

ふくしゅう

fukushuu

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

復習 nghĩa là ôn tập — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ôn tập

review (of learned material)

ôn lại bài

revision

Ảnh minh họa

Ví dụ

授業の復習をします。

じゅぎょうのふくしゅうをします。

Tôi ôn tập bài học.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

反復はんぷく
hanpuku
Danh từĐộng từ する
N3

lặp lại

repetition

復路ふくろ
fukuro
Danh từTrạng từ
N3

đường về

return path

復職ふくしょく
fukushoku
Danh từĐộng từ する
N2

phục chức

reinstatement

復学ふくがく
fukugaku
Danh từĐộng từ する
N2

đi học lại

return to school

復号ふくごう
fukugou
Danh từĐộng từ する
N2

giải mã

decoding

回復力かいふくりょく
kaifukuryoku
Danh từ
N2

khả năng phục hồi

power of recovery

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập