復習
ふくしゅうfukushuu
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
復習 nghĩa là ôn tập — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ôn tập
review (of learned material)
ôn lại bài
revision
Ảnh minh họa
Ví dụ
授業の復習をします。
じゅぎょうのふくしゅうをします。
Tôi ôn tập bài học.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

