Chợ Cóc FKO

心理学

しんりがく

shinrigaku

N4
Danh từ

心理学 nghĩa là tâm lý học — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tâm lý học

psychology

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

心理学を勉強します。

しんりがくをべんきょうします。

Tôi học tâm lý học.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

こころ
kokoro
Danh từ
N5

tâm hồn

mind

心が痛いです。

こころがいたいです。

Tôi đau lòng.

恐怖心きょうふしん
kyoufushin
Danh từ
N1

tâm lý sợ hãi

fear

改心かいしん
kaishin
Danh từĐộng từ する
N4

cải tà quy chính

reforming (oneself)

彼は改心して真面目に働き始めた。

かれはかいしんしてまじめにはたらきはじめた。

Anh ấy hối cải và bắt đầu làm việc nghiêm túc.

苦心くしん
kushin
Danh từĐộng từ する
N3

khổ tâm

pains

心筋梗塞しんきんこうそく
shinkinkousoku
Danh từ
N2

nhồi máu cơ tim

heart attack

心境しんきょう
shinkyou
Danh từ
N2

tâm trạng

state of mind

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập