忠言耳に逆らう
ちゅうげんみみにさからうchuugenmimi ni sakarau
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
忠言耳に逆らう nghĩa là lời thật mất lòng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lời thật mất lòng
good advice is harsh to the ear
trung ngôn nghịch nhĩ
lời khuyên ngay khó nghe
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

