Chợ Cóc FKO

恒久的

こうきゅうてき

koukyuuteki

N2
Tính từ đuôi な

恒久的 nghĩa là vĩnh cửu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vĩnh cửu

permanent

lâu dài

perpetual

bền vững

lasting

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

恒常的こうじょうてき
koujouteki
Tính từ đuôi な
N2

thường xuyên

constant

恒久こうきゅう
koukyuu
Danh từTính từ đuôi の
N1

vĩnh viễn

permanence

恒心こうしん
koushin
Danh từ
N1

lòng kiên định

steadiness

恒産こうさん
kousan
Danh từ
N1

gia sản cố định

fixed property

永久えいきゅう
eikyuu
Danh từTính từ đuôi な
N3

vĩnh cửu

eternity

耐久性たいきゅうせい
taikyuusei
Danh từ
N2

độ bền

durability

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập