恒心
こうしんkoushin
N1
Danh từ
恒心 nghĩa là lòng kiên định — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lòng kiên định
steadiness
tâm vững vàng
constancy of mind
sự bền chí (恒産なき者は恒心なし)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
