Chợ Cóc FKO

耐久性

たいきゅうせい

taikyuusei

N2
Danh từ

耐久性 nghĩa là độ bền — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

độ bền

durability

tính bền bỉ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

耐えるたえる
taeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

chịu đựng

to bear

耐え抜くたえぬく
taenuku
Động từ nhóm 1 (Godan)
N2

chịu đựng đến cùng

to stick it out (until the end)

耐震たいしん
taishin
Danh từTính từ đuôi の
N3

chịu động đất

resistant to earthquakes

忍耐にんたい
nintai
Danh từĐộng từ する
N3

nhẫn nại

endurance

忍耐力にんたいりょく
nintairyoku
Danh từ
N2

sức chịu đựng

fortitude

永久えいきゅう
eikyuu
Danh từTính từ đuôi な
N3

vĩnh cửu

eternity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập