Chợ Cóc FKO

耐震

たいしん

taishin

N3
Danh từTính từ đuôi の

耐震 nghĩa là chịu động đất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chịu động đất

resistant to earthquakes

chống động đất

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

耐えるたえる
taeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

chịu đựng

to bear

耐え抜くたえぬく
taenuku
Động từ nhóm 1 (Godan)
N2

chịu đựng đến cùng

to stick it out (until the end)

耐久性たいきゅうせい
taikyuusei
Danh từ
N2

độ bền

durability

忍耐にんたい
nintai
Danh từĐộng từ する
N3

nhẫn nại

endurance

忍耐力にんたいりょく
nintairyoku
Danh từ
N2

sức chịu đựng

fortitude

地震ない
nai
Danh từ
N4

động đất

earthquake

地震が起きました。

じしんがおきました。

Động đất xảy ra.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập