Chợ Cóc FKO

意向

いこう

ikou

N3
Danh từ

意向 nghĩa là ý định — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ý định

intention

ý muốn

inclination

quan điểm

mind

mong muốn

idea

wish

view

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

作意さくい
sakui
Danh từ
N1

ý đồ

idea

善意ぜんい
zen'i
Danh từ
N2

thiện ý

good intentions

意味いみ
imi
Danh từĐộng từ する
N5

ý nghĩa

meaning

この言葉の意味は何ですか。

このことばのいみはなんですか。

Từ này có nghĩa là gì?

合意ごうい
goui
Danh từĐộng từ する
N4

thỏa thuận

(coming to an) agreement

合意に達します。

ごういにたっします。

Chúng tôi đạt được thỏa thuận.

不意打ちふいうち
fuiuchi
Danh từ
N3

tấn công bất ngờ

surprise attack

同意どうい
doui
Danh từĐộng từ する
N3

đồng ý

agreement

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập