Chợ Cóc FKO

意味

いみ

imi

N5
Danh từĐộng từ するTha động từ

意味 nghĩa là ý nghĩa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ý nghĩa

meaning

tầm quan trọng

significance

nghĩa

sense

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

この言葉の意味は何ですか。

このことばのいみはなんですか。

Từ này có nghĩa là gì?

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

作意さくい
sakui
Danh từ
N1

ý đồ

idea

善意ぜんい
zen'i
Danh từ
N2

thiện ý

good intentions

合意ごうい
goui
Danh từĐộng từ する
N4

thỏa thuận

(coming to an) agreement

合意に達します。

ごういにたっします。

Chúng tôi đạt được thỏa thuận.

不意打ちふいうち
fuiuchi
Danh từ
N3

tấn công bất ngờ

surprise attack

同意どうい
doui
Danh từĐộng từ する
N3

đồng ý

agreement

意向いこう
ikou
Danh từ
N3

ý định

intention

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập