合意
ごういgoui
N4
Danh từĐộng từ するTự động từ
合意 nghĩa là thỏa thuận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thỏa thuận
(coming to an) agreement
đồng ý
consent
hiểu biết lẫn nhau
mutual understanding
nhất trí
accord
đồng thuận
consensus
Ảnh minh họa
Ví dụ
合意に達します。
ごういにたっします。
Chúng tôi đạt được thỏa thuận.
Từ liên quan
Cùng Kanji
似合うにあう
niau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5hợp
to suit
その服が似合います。
そのふくがにあいます。
Bộ đồ đó hợp với bạn.
合うあう
au
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5gặp nhau
to come together
サイズが合いません。
サイズがあいません。
Size không vừa.
不合格ふごうかく
fugoukaku
Danh từ
N4trượt (kỳ thi)
(examination) failure
不合格でした。
ふごうかくでした。
Tôi đã trượt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

