Chợ Cóc FKO

慕う

したう

shitau

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

慕う nghĩa là mến mộ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mến mộ

to yearn for

yêu kính

to adore

nhớ nhung

to idolize

đi theo

to follow

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

横恋慕よこれんぼ
yokorenbo
Danh từĐộng từ する
N1

yêu trộm (người có đôi)

illicit love

恋い慕うこいしたう
koishitau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N1

thương nhớ

to miss

敬慕けいぼ
keibo
Danh từĐộng từ する
N2

kính mến

love and respect

追慕ついぼ
tsuibo
Danh từĐộng từ する
N1

tưởng nhớ

cherishing the memory of

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập