我が物顔
わがものがおwa ga monogao
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
我が物顔 nghĩa là như chốn không người — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
như chốn không người
acting as if one owned the place
ngông nghênh
làm chủ như của mình
nghênh ngang
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
人の振り見て我が振り直せひとのふりみてわがふりなおせ
hitonofurimitewagafurinaose
Cụm từ / Thành ngữ
N1trông người mà ngẫm đến ta
learn from the faults of others to correct your own
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
