Chợ Cóc FKO

投げ売り

なげうり

nageuri

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

投げ売り nghĩa là bán tháo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bán tháo

a sacrifice sale

bán đổ bán tháo

selling at a loss

bán lỗ

dumping

bán xả hàng

bán đại hạ giá

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

投資とうし
toushi
Danh từĐộng từ する
N4

đầu tư

investment

将来のために投資します。

しょうらいのためにとうしします。

Tôi đầu tư cho tương lai.

投票とうひょう
touhyou
Danh từĐộng từ する
N4

bỏ phiếu

voting

選挙で投票します。

せんきょでとうひょうします。

Tôi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.

投げ出すなげだす
nagedasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

ném ra

to throw out

投稿とうこう
toukou
Danh từĐộng từ する
N3

đăng bài

contribution (to a publication)

投げかけるなげかける
nagekakeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

ném tới

to throw at

投棄とうき
touki
Danh từĐộng từ する
N2

vứt bỏ

abandonment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập