Chợ Cóc FKO

折衝

せっしょう

sesshou

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

折衝 nghĩa là đàm phán — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đàm phán

negotiation

thương lượng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

時折ときおり
tokiori
Trạng từ
N3

thỉnh thoảng

sometimes

折り返すおりかえす
orikaesu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

gấp lại

to fold back

端折るはしょる
hashoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N1

xắn vạt áo

to tuck up

回折かいせつ
kaisetsu
Danh từĐộng từ する
N2

nhiễu xạ

diffraction

へし折るへしおる
heshioru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

bẻ gãy

to smash

紆余曲折うよきょくせつ
uyokyokusetsu
Danh từĐộng từ する
N2

quanh co khúc khuỷu

twists and turns

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập