抽象
ちゅうしょうchuushou
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
抽象 nghĩa là trừu tượng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trừu tượng
abstraction
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
抽象的ちゅうしょうてき
chuushouteki
Tính từ đuôi な
N4trừu tượng
abstract
抽象的な概念です。
ちゅうしょうてきなかいねんです。
Đây là khái niệm trừu tượng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

