印象
いんしょうinshou
N4
Danh từ
印象 nghĩa là ấn tượng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ấn tượng
impression
Ảnh minh họa
Ví dụ
良い印象を与えます。
よいいんしょうをあたえます。
Tôi tạo ấn tượng tốt.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

