捺印
なついんnatsuin
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
捺印 nghĩa là đóng dấu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đóng dấu
affixing a seal
dập dấu
stamping
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
第一印象だいいちいんしょう
daiichiinshou
Danh từ
N3ấn tượng đầu tiên
first impression
第一印象がとても大切だ。
だいいちいんしょうがとてもたいせつだ。
Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

