Chợ Cóc FKO

第一印象

だいいちいんしょう

daiichiinshou

N3
Danh từ

第一印象 nghĩa là ấn tượng đầu tiên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ấn tượng đầu tiên

first impression

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

第一印象がとても大切だ。

だいいちいんしょうがとてもたいせつだ。

Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng.

彼の第一印象は真面目そうだった。

かれのだいいちいんしょうはまじめそうだった。

Ấn tượng đầu về anh ấy là người có vẻ nghiêm túc.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

落第らくだい
rakudai
Danh từĐộng từ する
N2

thi rớt

failure (in an exam)

手当たり次第てあたりしだい
teatarishidai
Trạng từCụm từ / Thành ngữ
N1

vớ được gì làm nấy

using anything one can grab

第三者だいさんしゃ
daisansha
Danh từ
N3

người thứ ba

third party

次第にしだいに
shidaini
Trạng từ
N4

dần dần

gradually

次第に慣れてきました。

しだいになれてきました。

Dần dần tôi đã quen.

一番ひとつがい
hitotsugai
Danh từ
N5

cặp

pair

随一ずいいち
zuiichi
Danh từ
N2

số một

best

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập