第一印象
だいいちいんしょうdaiichiinshou
N3
Danh từ
第一印象 nghĩa là ấn tượng đầu tiên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ấn tượng đầu tiên
first impression
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
第一印象がとても大切だ。
だいいちいんしょうがとてもたいせつだ。
Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng.
彼の第一印象は真面目そうだった。
かれのだいいちいんしょうはまじめそうだった。
Ấn tượng đầu về anh ấy là người có vẻ nghiêm túc.
Từ liên quan
Cùng Kanji
手当たり次第てあたりしだい
teatarishidai
Trạng từCụm từ / Thành ngữ
N1vớ được gì làm nấy
using anything one can grab
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
