第三者
だいさんしゃdaisansha
N3
Danh từ
第三者 nghĩa là người thứ ba — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
người thứ ba
third party
bên thứ ba
third person
người ngoài
outsider
người không liên quan
disinterested person
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
第一印象だいいちいんしょう
daiichiinshou
Danh từ
N3ấn tượng đầu tiên
first impression
第一印象がとても大切だ。
だいいちいんしょうがとてもたいせつだ。
Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng.
手当たり次第てあたりしだい
teatarishidai
Trạng từCụm từ / Thành ngữ
N1vớ được gì làm nấy
using anything one can grab
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

