次第に
しだいにshidai ni
N4
Trạng từ
次第に nghĩa là dần dần — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dần dần
gradually
từng bước
by degrees
ít một
little by little
từ từ
bit by bit
Ảnh minh họa
Ví dụ
次第に慣れてきました。
しだいになれてきました。
Dần dần tôi đã quen.
Từ liên quan
Cùng Kanji
次つぎ
tsugi
Danh từTính từ đuôi の
N5tiếp theo
next
次の駅で降ります。
つぎのえきでおります。
Tôi xuống ở ga tiếp theo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

