次
じji
N5
Tiền tốLoại từ khác
次 nghĩa là tiếp theo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiếp theo
next
hypo- (chứa nguyên tố hóa trị thấp)
hypo- (i.e. containing an element with low valence)
thứ tự
order
lần
sequence
lần lượt
time
times
Ảnh minh họa
#flashcard_exclude
Từ liên quan
Cùng Kanji
次つぎ
tsugi
Danh từTính từ đuôi の
N5tiếp theo
next
次の駅で降ります。
つぎのえきでおります。
Tôi xuống ở ga tiếp theo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

