逐次
ちくじchikuji
N3
Trạng từ
逐次 nghĩa là lần lượt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lần lượt
successively
tuần tự
sequentially
từng cái một
one by one
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
次つぎ
tsugi
Danh từTính từ đuôi の
N5tiếp theo
next
次の駅で降ります。
つぎのえきでおります。
Tôi xuống ở ga tiếp theo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

