Chợ Cóc FKO

逐次

ちくじ

chikuji

N3
Trạng từ

逐次 nghĩa là lần lượt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lần lượt

successively

tuần tự

sequentially

từng cái một

one by one

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

逐電ちくでん
chikuden
Danh từĐộng từ する
N1

cao chạy xa bay

flight

逐鹿ちくろく
chikuroku
Danh từ
N1

tranh giành quyền lực

a contest for power

逐一ちくいち
chikuichi
Trạng từ
N1

từng cái một

one by one

次つぎ
tsugi
Danh từTính từ đuôi の
N5

tiếp theo

next

次の駅で降ります。

つぎのえきでおります。

Tôi xuống ở ga tiếp theo.

目次もくじ
mokuji
Danh từ
N4

mục lục

table of contents

目次を確認します。

もくじをかくにんします。

Tôi kiểm tra mục lục.

漸次ぜんじ
zenji
Trạng từ
N2

dần dần

gradually

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập