Chợ Cóc FKO

逐鹿

ちくろく

chikuroku

N1
Danh từ

逐鹿 nghĩa là tranh giành quyền lực — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tranh giành quyền lực

a contest for power

cuộc đua tranh ngôi

tranh đoạt địa vị (中原逐鹿)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

逐次ちくじ
chikuji
Trạng từ
N3

lần lượt

successively

逐電ちくでん
chikuden
Danh từĐộng từ する
N1

cao chạy xa bay

flight

逐一ちくいち
chikuichi
Trạng từ
N1

từng cái một

one by one

馬鹿馬鹿しいばかばかしい
bakabakashii
Tính từ đuôi い
N3

ngớ ngẩn

absurd

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập