Chợ Cóc FKO

逐一

ちくいち

chikuichi

N1
Trạng từ

逐一 nghĩa là từng cái một — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

từng cái một

one by one

chi tiết

in detail

tỉ mỉ

minutely

cặn kẽ

tường tận

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

逐次ちくじ
chikuji
Trạng từ
N3

lần lượt

successively

逐電ちくでん
chikuden
Danh từĐộng từ する
N1

cao chạy xa bay

flight

逐鹿ちくろく
chikuroku
Danh từ
N1

tranh giành quyền lực

a contest for power

一番ひとつがい
hitotsugai
Danh từ
N5

cặp

pair

随一ずいいち
zuiichi
Danh từ
N2

số một

best

一年間いちねんかん
ichinenkan
Danh từ
N5

một năm (khoảng thời gian)

(period of) one year

一年間日本に住みました。

いちねんかんにほんにすみました。

Tôi đã sống ở Nhật một năm.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập