相次ぐ
あいつぐaitsugu
N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
相次ぐ nghĩa là nối tiếp nhau — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nối tiếp nhau
to follow in succession
liên tiếp
to happen one after another
dồn dập
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
首相しゅしょう
shushou
Danh từ
N4thủ tướng
prime minister
首相が発表します。
しゅしょうがはっぴょうします。
Thủ tướng công bố.
相変わらずあいかわらず
aikawarazu
Trạng từTính từ đuôi の
N4như thường lệ
as usual
相変わらず元気です。
あいかわらずげんきです。
Vẫn như thường lệ tôi khỏe.
相応しいふさわしい
fusawashii
Tính từ đuôi い
N4phù hợp
appropriate
相応しい候補者です。
ふさわしいこうほしゃです。
Đây là ứng viên phù hợp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

