Chợ Cóc FKO

相性

あいしょう

aishou

N3
Danh từ

相性 nghĩa là sự tương hợp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sự tương hợp

affinity

sự hòa hợp

compatibility

hóa học (giữa hai người)

chemistry (between people)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

首相しゅしょう
shushou
Danh từ
N4

thủ tướng

prime minister

首相が発表します。

しゅしょうがはっぴょうします。

Thủ tướng công bố.

相応しいふさわしい
fusawashii
Tính từ đuôi い
N4

phù hợp

appropriate

相応しい候補者です。

ふさわしいこうほしゃです。

Đây là ứng viên phù hợp.

相変わらずあいかわらず
aikawarazu
Trạng từTính từ đuôi の
N4

như thường lệ

as usual

相変わらず元気です。

あいかわらずげんきです。

Vẫn như thường lệ tôi khỏe.

様相ようそう
yousou
Danh từ
N3

diện mạo

aspect

相互そうご
sougo
Danh từTính từ đuôi の
N3

tương hỗ

mutual

相続そうぞく
souzoku
Danh từĐộng từ する
N2

thừa kế

succession

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập