印刷
いんさつinsatsu
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
印刷 nghĩa là in ấn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
in ấn
printing
in
Ảnh minh họa
Ví dụ
書類を印刷します。
しょるいをいんさつします。
Tôi in tài liệu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

