拇印
ぼいんboin
N2
Danh từ
拇印 nghĩa là dấu vân tay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dấu vân tay
thumb print
điểm chỉ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
第一印象だいいちいんしょう
daiichiinshou
Danh từ
N3ấn tượng đầu tiên
first impression
第一印象がとても大切だ。
だいいちいんしょうがとてもたいせつだ。
Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

