Chợ Cóc FKO

拇印

ぼいん

boin

N2
Danh từ

拇印 nghĩa là dấu vân tay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dấu vân tay

thumb print

điểm chỉ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

押印おういん
ouin
Danh từĐộng từ する
N2

đóng dấu

affixing a seal

印刷いんさつ
insatsu
Danh từĐộng từ する
N4

in ấn

printing

書類を印刷します。

しょるいをいんさつします。

Tôi in tài liệu.

印象いんしょう
inshou
Danh từ
N4

ấn tượng

impression

良い印象を与えます。

よいいんしょうをあたえます。

Tôi tạo ấn tượng tốt.

封印ふういん
fuuin
Danh từĐộng từ する
N3

đóng dấu niêm phong

seal

捺印なついん
natsuin
Danh từĐộng từ する
N2

đóng dấu

affixing a seal

実印じついん
jitsuin
Danh từ
N2

con dấu đã đăng ký chính thức

officially registered seal

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập