Chợ Cóc FKO

抽象的

ちゅうしょうてき

chuushouteki

N4
Tính từ đuôi な

抽象的 nghĩa là trừu tượng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trừu tượng

abstract

Ảnh minh họa

Ví dụ

抽象的な概念です。

ちゅうしょうてきなかいねんです。

Đây là khái niệm trừu tượng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

抽象ちゅうしょう
chuushou
Danh từĐộng từ する
N3

trừu tượng

abstraction

抽出ちゅうしゅつ
chuushutsu
Danh từĐộng từ する
N2

trích xuất

extraction

象牙ぞうげ
zouge
Danh từ
N1

ngà voi

ivory

対象たいしょう
taishou
Danh từ
N3

đối tượng

target

印象いんしょう
inshou
Danh từ
N4

ấn tượng

impression

良い印象を与えます。

よいいんしょうをあたえます。

Tôi tạo ấn tượng tốt.

気象きしょう
kishou
Danh từ
N3

khí tượng

weather (conditions)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập