抽象的
ちゅうしょうてきchuushouteki
N4
Tính từ đuôi な
抽象的 nghĩa là trừu tượng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trừu tượng
abstract
Ảnh minh họa
Ví dụ
抽象的な概念です。
ちゅうしょうてきなかいねんです。
Đây là khái niệm trừu tượng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

