拘置
こうちkouchi
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
拘置 nghĩa là giam giữ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giam giữ
detention
tạm giam
confinement
bắt giữ
arrest
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
置くおく
oku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5đặt
to put
本をここに置いてください。
ほんをここにおいてください。
Hãy đặt quyển sách ở đây.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
