Chợ Cóc FKO

拘置

こうち

kouchi

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

拘置 nghĩa là giam giữ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giam giữ

detention

tạm giam

confinement

bắt giữ

arrest

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

拘置所こうちしょ
kouchisho
Danh từ
N2

trại tạm giam

detention house

拘留こうりゅう
kouryuu
Danh từĐộng từ する
N3

tạm giam

custody

拘泥こうでい
koudei
Danh từĐộng từ する
N1

câu nệ

adhering to

拘束こうそく
kousoku
Danh từĐộng từ する
N3

ràng buộc

restriction

置くおく
oku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5

đặt

to put

本をここに置いてください。

ほんをここにおいてください。

Hãy đặt quyển sách ở đây.

物置ものおき
monooki
Danh từ
N4

phòng kho

storage room

物置に入れます。

ものおきにいれます。

Tôi cất vào kho.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập