掌握
しょうあくshouaku
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
掌握 nghĩa là nắm giữ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nắm giữ
grasping
thâu tóm
commanding
khống chế
having control over
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
把握はあく
haaku
Danh từĐộng từ する
N3nắm bắt
grasp (of a situation)
まず現状を正確に把握することが大切です。
まずげんじょうをせいかくにはあくすることがたいせつです。
Trước tiên, việc nắm bắt chính xác tình hình hiện tại là quan trọng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

