Chợ Cóc FKO

握力

あくりょく

akuryoku

N3
Danh từ

握力 nghĩa là lực nắm tay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lực nắm tay

grip strength

lực bóp

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

掌握しょうあく
shouaku
Danh từĐộng từ する
N2

nắm giữ

grasping

把握はあく
haaku
Danh từĐộng từ する
N3

nắm bắt

grasp (of a situation)

まず現状を正確に把握することが大切です。

まずげんじょうをせいかくにはあくすることがたいせつです。

Trước tiên, việc nắm bắt chính xác tình hình hiện tại là quan trọng.

握りつぶすにぎりつぶす
nigiritsubusu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

bóp nát

to crush (with hands)

握り締めるにぎりしめる
nigirishimeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1

nắm chặt

to grasp tightly

握るにぎる
nigiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

nắm

to clasp

ハンドルを握る。

はんどるをにぎる。

Nắm lấy tay lái.

手に汗を握るてにあせをにぎる
teniaseonigiru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

nắm tay đẫm mồ hôi

to be in breathless suspense

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập