握る
にぎるnigiru
握る nghĩa là nắm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nắm
to clasp
bắt
to grasp
giữ chặt
to grip
nắm chặt
to clutch
nắm giữ (câu trả lời)
to hold (the answer)
có (giải pháp)
to have (e.g. the solution)
là chìa khóa
to be the key
là lý do
to be the reason
giành lấy (quyền lực)
to seize (power)
nắm giữ (cương vị)
to hold (the reins)
thống trị
to dominate
kiểm soát
to control
nặn (sushi nigiri/cơm nắm)
to make (nigirizushi, rice ball, etc.)
tạo hình bằng tay
to form (with one's hands)
ép thành hình
to press into shape
đúc khuôn
to mold
nắn thành khuôn
to mould
Ảnh minh họa
Ví dụ
ハンドルを握る。
はんどるをにぎる。
Nắm lấy tay lái.
Từ liên quan
Cùng Kanji
nắm bắt
grasp (of a situation)
まず現状を正確に把握することが大切です。
まずげんじょうをせいかくにはあくすることがたいせつです。
Trước tiên, việc nắm bắt chính xác tình hình hiện tại là quan trọng.
nắm tay đẫm mồ hôi
to be in breathless suspense
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

