手に汗を握る
てにあせをにぎるte ni ase o nigiru
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
手に汗を握る nghĩa là nắm tay đẫm mồ hôi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nắm tay đẫm mồ hôi
to be in breathless suspense
hồi hộp nín thở
to be on the edge of one's seat
thót tim
căng thẳng theo dõi
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
手伝うてつだう
tetsudau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5giúp
to help
手伝ってください。
てつだってください。
Xin hãy giúp tôi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

