接する
せっするsessuru
N3
Động từ するTự động từTha động từ
接する nghĩa là tiếp xúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiếp xúc
to come in contact with
giáp ranh
to border on
đối đãi
to deal with
tiếp nhận (tin)
to receive (news)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

