接触事故
せっしょくじこsesshokujiko
N2
Danh từ
接触事故 nghĩa là va chạm nhẹ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
va chạm nhẹ
minor collision
quệt xe
fender bender
tai nạn va quệt
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

