Chợ Cóc FKO

接触

せっしょく

sesshoku

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

接触 nghĩa là tiếp xúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tiếp xúc

touch

va chạm

contact

giao tiếp

touching

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

密接みっせつ
missetsu
Tính từ đuôi なĐộng từ する
N3

mật thiết

close (relationship)

接点せってん
setten
Danh từ
N2

điểm tiếp xúc

point of contact

接するせっする
sessuru
Động từ するTự động từ
N3

tiếp xúc

to come in contact with

接触事故せっしょくじこ
sesshokujiko
Danh từ
N2

va chạm nhẹ

minor collision

近接きんせつ
kinsetsu
Danh từĐộng từ する
N3

cận kề

proximity

接種せっしゅ
sesshu
Danh từĐộng từ する
N2

tiêm chủng

inoculation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập