描く
えがくegaku
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
描く nghĩa là vẽ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vẽ
to draw
phác thảo
to paint
miêu tả
to sketch
hình dung
to depict
tưởng tượng
to describe
to picture in one's mind
to imagine
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

