描写
びょうしゃbyousha
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
描写 nghĩa là miêu tả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
miêu tả
depiction
mô tả
description
khắc họa
portrayal
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
写真しゃしん
shashin
Danh từ
N5ảnh; bức ảnh
photo; photograph
写真を撮ってもいいですか。
しゃしんをとってもいいですか。
Tôi chụp ảnh được không?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
