青写真
あおじゃしんaojashin
N1
Danh từ
青写真 nghĩa là bản kế hoạch — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bản kế hoạch
blueprint
bản thiết kế
plan (for the future)
viễn cảnh tương lai
bản phác thảo
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
青いあおい
aoi
Tính từ
N5xanh (lam); xanh da trời
blue; green
青い空がきれいです。
あおいそらがきれいです。
Bầu trời xanh đẹp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

