Chợ Cóc FKO

描き出す

えがきだす

egakidasu

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

描き出す nghĩa là khắc họa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khắc họa

to delineate

vẽ ra

to draw

thể hiện

to express

hình dung

to imagine

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

寸描すんびょう
sunbyou
Danh từ
N1

phác họa ngắn

thumbnail sketch

描写びょうしゃ
byousha
Danh từĐộng từ する
N3

miêu tả

depiction

描くえがく
egaku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

vẽ

to draw

出すだす
dasu
Động từ
N5

lấy ra; đưa ra; nộp

to take out; to submit

宿題を出してください。

しゅくだいをだしてください。

Hãy nộp bài tập về nhà.

出るでる
deru
Động từ
N5

ra; đi ra; rời

to exit; to leave; to go out

8時に家を出ます。

はちじにいえをでます。

Tôi ra khỏi nhà lúc 8 giờ.

歳出さいしゅつ
saishutsu
Danh từ
N3

chi tiêu hàng năm

annual expenditure (of a state, organization)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập