描き出す
えがきだすegakidasu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
描き出す nghĩa là khắc họa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khắc họa
to delineate
vẽ ra
to draw
thể hiện
to express
hình dung
to imagine
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
出すだす
dasu
Động từ
N5lấy ra; đưa ra; nộp
to take out; to submit
宿題を出してください。
しゅくだいをだしてください。
Hãy nộp bài tập về nhà.
出るでる
deru
Động từ
N5ra; đi ra; rời
to exit; to leave; to go out
8時に家を出ます。
はちじにいえをでます。
Tôi ra khỏi nhà lúc 8 giờ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

