写し
うつしutsushi
N2
Danh từ
写し nghĩa là bản sao — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bản sao
copy
bản chép
duplicate
bản gửi kèm (cc)
transcript
cc
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
写真しゃしん
shashin
Danh từ
N5ảnh; bức ảnh
photo; photograph
写真を撮ってもいいですか。
しゃしんをとってもいいですか。
Tôi chụp ảnh được không?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

