Chợ Cóc FKO

支出

ししゅつ

shishutsu

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

支出 nghĩa là chi tiêu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chi tiêu

expenditure

chi phí

disbursement

khoản chi

expenses

Ảnh minh họa

Ví dụ

支出を減らします。

ししゅつをへらします。

Tôi giảm chi tiêu.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

支払いしはらい
shiharai
Danh từ
N4

sự thanh toán

payment

支払いをします。

しはらいをします。

Tôi thanh toán.

支援しえん
shien
Danh từĐộng từ する
N4

hỗ trợ

support

支援をします。

しえんをします。

Tôi hỗ trợ.

支持しじ
shiji
Danh từĐộng từ する
N4

ủng hộ

support

計画を支持します。

けいかくをしじします。

Tôi ủng hộ kế hoạch.

支店してん
shiten
Danh từ
N3

chi nhánh

branch office

差し支えさしつかえ
sashitsukae
Danh từ
N3

trở ngại

hindrance

支度したく
shitaku
Danh từĐộng từ する
N3

chuẩn bị

preparation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập