Chợ Cóc FKO

支度

したく

shitaku

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

支度 nghĩa là chuẩn bị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chuẩn bị

preparation

sắm sửa

arrangements

sửa soạn

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

支払いしはらい
shiharai
Danh từ
N4

sự thanh toán

payment

支払いをします。

しはらいをします。

Tôi thanh toán.

支出ししゅつ
shishutsu
Danh từĐộng từ する
N4

chi tiêu

expenditure

支出を減らします。

ししゅつをへらします。

Tôi giảm chi tiêu.

支援しえん
shien
Danh từĐộng từ する
N4

hỗ trợ

support

支援をします。

しえんをします。

Tôi hỗ trợ.

支持しじ
shiji
Danh từĐộng từ する
N4

ủng hộ

support

計画を支持します。

けいかくをしじします。

Tôi ủng hộ kế hoạch.

支店してん
shiten
Danh từ
N3

chi nhánh

branch office

差し支えさしつかえ
sashitsukae
Danh từ
N3

trở ngại

hindrance

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập