支度
したくshitaku
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
支度 nghĩa là chuẩn bị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chuẩn bị
preparation
sắm sửa
arrangements
sửa soạn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
支出ししゅつ
shishutsu
Danh từĐộng từ する
N4chi tiêu
expenditure
支出を減らします。
ししゅつをへらします。
Tôi giảm chi tiêu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

