支店
してんshiten
N3
Danh từ
支店 nghĩa là chi nhánh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chi nhánh
branch office
cửa hàng chi nhánh
branch store
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
支出ししゅつ
shishutsu
Danh từĐộng từ する
N4chi tiêu
expenditure
支出を減らします。
ししゅつをへらします。
Tôi giảm chi tiêu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

