散らかす
ちらかすchirakasu
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
散らかす nghĩa là làm lộn xộn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
làm lộn xộn
to scatter around
để bừa bộn
to leave untidy
làm loạn
to make a mess
Ảnh minh họa
Ví dụ
部屋を散らかします。
へやをちらかします。
Tôi làm phòng bừa bộn.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

