散発的
さんぱつてきsanpatsuteki
N2
Tính từ đuôi な
散発的 nghĩa là lẻ tẻ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lẻ tẻ
sporadic
rời rạc
thỉnh thoảng
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
散らかすちらかす
chirakasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4làm lộn xộn
to scatter around
部屋を散らかします。
へやをちらかします。
Tôi làm phòng bừa bộn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
