Chợ Cóc FKO

散発的

さんぱつてき

sanpatsuteki

N2
Tính từ đuôi な

散発的 nghĩa là lẻ tẻ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lẻ tẻ

sporadic

rời rạc

thỉnh thoảng

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

散歩さんぽ
sanpo
Danh từĐộng từ する
N5

đi dạo

walk

公園を散歩します。

こうえんをさんぽします。

Tôi đi dạo trong công viên.

散らかすちらかす
chirakasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

làm lộn xộn

to scatter around

部屋を散らかします。

へやをちらかします。

Tôi làm phòng bừa bộn.

散策さんさく
sansaku
Danh từĐộng từ する
N3

đi dạo

walking

解散かいさん
kaisan
Danh từĐộng từ する
N2

giải tán

breaking up

散乱さんらん
sanran
Danh từTính từ
N2

tán xạ

dispersion

胡散臭いうさんくさい
usankusai
Tính từ đuôi い
N2

đáng ngờ

suspicious-looking

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập